Điều hòa daikin inverter 18,000BTU 2 chiều gas R22

Điều hòa daikin inverter 18,000BTU 2 chiều gas R22
0

Tên sản phẩm: Điều hòa daikin inverter 18,000BTU 2 chiều gas R22
Hãng sản xuất: Điều hòa daikin
Mã sản phẩm: TXD50HVMV

Daikin service

Số 1 Đào Duy Anh, Đống Đa, Hà Nội.
Điện Thoại 024. 85.87.52.62 - 0966.55.40.80

Tiếp nhận dịch vụ 24/7: 0966.554.080
Phục vụ 24/7 cả thứ 7 & Chủ nhật .Từ 7h đến 19h30'

Danh sách cửa hàng

321 Trần Phú - Hà Đông - Hà Nội
Số 1 - Đào Duy Anh - Đống Đa - Hà Nội
233 Nguyễn Văn Cừ - Long Biên - Hà Nội
23 Nguyễn Khánh Toàn – Cầu giấy – Hà Nội
Ô 19 Lô 11 – Đền Lừ 1 – Quận Hoàng Mai – Hà Nội

Chi tiết sản phẩm

Điều hòa daikin inverter 18,000BTU 2 chiều gas R22

Điều hòa daikin inverter 18,000BTU 2 chiều gas R22

 * Miễn phí vận chuyển nội thành Hà Nội

Giá chưa bao gồm nhân công và phụ kiện lắp đặt. Tham khảo Bảng giá lắp đặt  Tại Đây

 
THÔNG SỐ KỸ THUẬT  
Model dàn lạnh FTXD50HVMV
Model dàn nóng RXD50HVMV
Loại Hai chiều
Inverter/Non-inverter Inverter
Công suất chiều lạnh (KW) 5,2(1,50-5,90)
Công suất chiều lạnh (Btu) 17.700(5.100-20.100)
Công suất chiều nóng (KW) 6,50(1,50-8,00)
Công suất chiều nóng (Btu) 22.200(5.100-27.300)
EER chiều lạnh (Btu/Wh) -
EER chiều nóng (Btu/Wh) -
Pha (1/3) 1 pha
Hiệu điện thế (V) 220-240 / 220-230
Dòng điện chiều lạnh (A) 7,4-7,0-6,7/7,4-7,0
Dòng điện chiều nóng (A) 8,5-8,17-7,7/8,5-8,1
Công suất tiêu thụ chiều lạnh (W/h) 1.600(450-2.300)
Công suất tiêu thụ chiều nóng (W/h) 1.840(450-2.800)
COP chiều lạnh (W/W) 3,25
COP chiều nóng (W/W) 3,53
Phát lon không
Hệ thống lọc không khí  
Dàn lạnh  
Màu sắc dàn lạnh trắng
Lưu không khí chiều lạnh (m3/phút) 16,8
Lưu không khí chiều nóng (m3/phút) 17,5
Khử ẩm (L/h) -
Tốc độ quạt 5 tốc độ, êm, và tự động
Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) 44-35-32
Độ ồn chiều nóng (dB(A)) 42-33-30
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 290 x 1.050 x 238
Trọng lượng (kg) 12
Dàn nóng  
Màu sắc dàn nóng Trắng ngà
Loại máy nén swing dạng kín
Công suất mô tơ (W) 1500
Môi chất lạnh R22 - 1,25kg
Độ ồn chiều lạnh (dB(A))  
Độ ồn chiều nóng (dB(A))  
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 735/825/300
Trọng lượng (kg) 49
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ) -5 đến 46
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ) -15 đến 18
Đường kính ống lỏng (mm)  
Đường kính ống gas (mm) 12,7
Đường kính ống xả (mm) 18,0
Chiều dài đường ống tối đa (m) 30
Chiều lệch độ cao tối đa (m) 20

 

Circle