Điều hòa daikin 18,000BTU 2 chiều Inverter Ga R410A

Điều hòa daikin 18,000BTU  2 chiều Inverter Ga R410A
0

Tên sản phẩm: Điều hòa daikin 18,000BTU 2 chiều Inverter Ga R410A
Hãng sản xuất: Điều hòa daikin
Mã sản phẩm: FTXS50GVMV

Daikin service

Số 1 Đào Duy Anh, Đống Đa, Hà Nội.
Điện Thoại 024.3999.6777 - 08.1800.6777

Tiếp nhận dịch vụ 24/7: 024.3999.6777 - 08.1800.6777
Phục vụ 24/7 cả thứ 7 & Chủ nhật .Từ 7h đến 19h30'

Danh sách cửa hàng

321 Trần Phú - Hà Đông - Hà Nội
Số 1 - Đào Duy Anh - Đống Đa - Hà Nội
233 Nguyễn Văn Cừ - Long Biên - Hà Nội
23 Nguyễn Khánh Toàn – Cầu giấy – Hà Nội
Ô 19 Lô 11 – Đền Lừ 1 – Quận Hoàng Mai – Hà Nội

Chi tiết sản phẩm

Điều hòa daikin 18,000BTU 2 chiều Inverter Ga R410A

Điều hòa daikin 18,000BTU  2 chiều Inverter Ga R410A

 

TÓM TẮT TÍNH NĂNG 
-Xuất xứ: Thái Lan
-Công suất: 12000 Btu
-Bảo hành: 1 năm cho thiết bị, 4 năm cho máy nén

Điều hòa treo tường daikin Inverter gas R410A 18000Btu, hai chiều, xuất xứ Thái Lan
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số chung  
Model dàn lạnh  
Model dàn nóng  
Loại Điều hòa 2 chiều
Inverter/Non-inverter  
Công suất chiều lạnh(KW)  
Công suất chiều lạnh(Btu)  
Công suất chiều nóng(KW)  
Công suất chiều nóng(Btu)  
EER chiều lạnh (Btu/Wh)  
EER chiều nóng (Btu/Wh)  
Pha (1/3)  
Hiệu điện thế (V)  
Dòng điện chiều lạnh (A)  
Dòng điện chiều nóng (A)  
Công suất tiêu thụ chiều lạnh(W/h)  
Công suất tiêu thụ chiều nóng(W/h)  
COP chiều lạnh (W/W)  
COP chiều nóng (W/W)  
Phát Ion  
Hệ thống lọc không khí  
Dàn lạnh  
Màu sắc dàn lạnh  
Lưu không khí chiều lạnh(m3/phút)  
Lưu không khí chiều nóng(m3/phút)  
Khử ẩm (L/h)  
Tốc độ quạt  
Độ ồn chiều lạnh (dB(A))  
Độ ồn chiều nóng (dB(A))  
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm)  
Trọng lượng(kg)  
Dàn nóng  
Màu sắc dàn nóng  
Loại máy nén  
Công suất mô tơ(W)  
Môi chất lạnh  
Độ ồn chiều lạnh (dB (A))  
Độ ồn chiều nóng (dB (A))  
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm)  
Trong lượng (kg)  
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ)  
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ)  
Đường kính ống lỏng (mm)  
Đường kính ống gas (mm)  
Đường kính ống xả (mm)  
Chiều dài đường ống tối đa (m)  
Chênh lệch độ cao tối đa(m)
 
Circle