Điều hòa daikin 12.000BTU 2 chiều Inverter Ga R410A

Điều hòa daikin 12.000BTU 2 chiều Inverter Ga R410A
0

Tên sản phẩm: Điều hòa daikin 12.000BTU 2 chiều Inverter Ga R410A
Hãng sản xuất: Điều hòa daikin
Mã sản phẩm: FTXS35GVMV

Daikin service

Số 1 Đào Duy Anh, Đống Đa, Hà Nội.
Điện Thoại 024. 85.87.52.62 - 0966.55.40.80

Tiếp nhận dịch vụ 24/7: 0966.554.080
Phục vụ 24/7 cả thứ 7 & Chủ nhật .Từ 7h đến 19h30'

Danh sách cửa hàng

321 Trần Phú - Hà Đông - Hà Nội
Số 1 - Đào Duy Anh - Đống Đa - Hà Nội
233 Nguyễn Văn Cừ - Long Biên - Hà Nội
23 Nguyễn Khánh Toàn – Cầu giấy – Hà Nội
Ô 19 Lô 11 – Đền Lừ 1 – Quận Hoàng Mai – Hà Nội

Chi tiết sản phẩm

Điều hòa daikin 12.000BTU 2 chiều Inverter Ga R410A

Điều hòa daikin 12.000BTU 2 chiều Inverter Ga R410A

 

Xuất xứ: Thái Lan -Công suất: 12000 Btu -Bảo hành: 1 năm cho thiết bị, 4 năm cho máy nén .

TÓM TẮT TÍNH NĂNG
-Xuất xứ: Thái Lan
-Công suất: 12000 Btu
-Bảo hành: 1 năm cho thiết bị, 4 năm cho máy nén

Điều hòa treo tường Daikin Inverter gas R410A 12000Btu, hai chiều, xuất xứ Thái Lan
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
   
Thông số chung  
Model dàn lạnh FTXS35EVMV
Model dàn nóng RXS35EVMV
Loại Điều hòa 2 chiều
Inverter/Non-inverter Inverter
Công suất chiều lạnh(KW) 3,3
Công suất chiều lạnh(Btu) 11262
Công suất chiều nóng(KW) 3,9
Công suất chiều nóng(Btu) 13315
EER chiều lạnh (Btu/Wh)  
EER chiều nóng (Btu/Wh)  
Pha (1/3) 1 pha
Hiệu điện thế (V) 220-240
Dòng điện chiều lạnh (A)  
Dòng điện chiều nóng (A)  
Công suất tiêu thụ chiều lạnh(W/h) 300-1010-1200
Công suất tiêu thụ chiều nóng(W/h) 290-1110-1550
COP chiều lạnh (W/W) 3,3
COP chiều nóng (W/W) 3,5
Phát Ion Không
Hệ thống lọc không khí  
Dàn lạnh  
Màu sắc dàn lạnh Trắng
Lưu không khí chiều lạnh(m3/phút) 8,88
Lưu không khí chiều nóng(m3/phút) 9,66
Khử ẩm (L/h)  
Tốc độ quạt  
Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) 38/32/26/23
Độ ồn chiều nóng (dB(A)) 38/34/29/26
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 283 x 800 x 195
Trọng lượng(kg) 9
Dàn nóng  
Màu sắc dàn nóng  
Loại máy nén Swing dạng kín
Công suất mô tơ(W)  
Môi chất lạnh R410a
Độ ồn chiều lạnh (dB (A)) 47/44
Độ ồn chiều nóng (dB (A)) 48/45
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 550 x 765 x 285
Trong lượng (kg) 34
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ) 10 đến 46
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ) -10 đến 20
Đường kính ống lỏng (mm) 6,4
Đường kính ống gas (mm) 9.5
Đường kính ống xả (mm) 18,0
Chiều dài đường ống tối đa (m) 20
Chênh lệch độ cao tối đa(m) 15
Circle